• Nền trang con
  • Ống thép tròn đen / mạ kẽm tiêu chuẩn TCCS 01:2008/VNP
  • Ống thép tròn đen / mạ kẽm tiêu chuẩn TCCS 01:2008/VNP
  • Ống thép tròn đen / mạ kẽm tiêu chuẩn TCCS 01:2008/VNP
  • Ống thép tròn đen / mạ kẽm tiêu chuẩn TCCS 01:2008/VNP
  • Ống thép tròn đen / mạ kẽm tiêu chuẩn TCCS 01:2008/VNP
  • Ống thép tròn đen / mạ kẽm tiêu chuẩn TCCS 01:2008/VNP
  • Ống thép tròn đen / mạ kẽm tiêu chuẩn TCCS 01:2008/VNP
  • Ống thép tròn đen / mạ kẽm tiêu chuẩn TCCS 01:2008/VNP
  • Ống thép tròn đen / mạ kẽm tiêu chuẩn TCCS 01:2008/VNP
  • Ống thép tròn đen / mạ kẽm tiêu chuẩn TCCS 01:2008/VNP
  • Ống thép tròn đen / mạ kẽm tiêu chuẩn TCCS 01:2008/VNP
  • Ống thép tròn đen / mạ kẽm tiêu chuẩn TCCS 01:2008/VNP

Ống thép tròn đen / mạ kẽm tiêu chuẩn TCCS 01:2008/VNP

Giá: Liên hệ

Lượt xem: 4513 | Tình trạng: Còn hàng

Liên hệ ngay để có giá tốt nhất
+84-225.3850.116

Quy cách sản phẩm: 

ỐNG THÉP MẠ KẼM / GALVANIZED STEEL PIPES  Tiêu chuẩn/Standard TCCS 01:2008/VNP
(dùng cho mục đích cơ khí)
 
Đường kính trong
danh nghĩa

/Nominal size
Đường kính ngoài
/Outside diameter
Chiều dầy
/Wall thickness
(mm)
Chiều dài
/Length
(m)
Trọng lượng
/Unit weight
(kg/m)
Số cây/bó
Pcs/bundles
Trọng lượng bó
kg/bundles
A (mm) B (inch) Tiêu chuẩn
/Standard
15 1/2 Ø 21.2 1.6 6 0.773 168 779
20 3/4 Ø 26.65 1.6 6 0.988 113 670
1.9 6 1.16 786
25 1 Ø 33.5 1.6 6 1.259 80 604
1.9 6 1.481 711
2.1 6 1.626 780
32 1-1/4 Ø 42.2 1.6 6 1.602 61 586
1.9 6 1.888 691
2.1 6 2.077 760
40 1-1/2 Ø 48.1 1.6 6 1.835 52 573
1.9 6 2.165 675
2.1 6 2.382 743
2.3 6 2.598 811
50 2 Ø 59.9 1.9 6 2.718 37 603
2.1 6 2.993 664
2.3 6 3.267 725
65 2-1/2 Ø 75.6 2.1 6 3.806 27 617
2.3 6 4.157 673
2.5 6 4.507 730
2.6 6 4.680 758
80 3 Ø 88.3 2.1 6 4.464 24 643
2.3 6 4.878 702
2.5 6 5.290 762
2.6 6 5.495 791
100 4 Ø 113.45 2.1 6 5.769 16 554
2.3 6 6.307 605
2.5 6 6.843 657
2.6 6 7.110 683
2.9 6 7.909 759

 

Ống thép đen / Black steel pipes          Tiêu chuẩn / Standard TCCS 01:2008/VNP
Đường kính ngoài
/Outside diameter
Số cây/bó
Pcs/bundles
Chiều dầy
/ Wall thickness
Trọng lượng
/ Unit weight
Đường kính trong danh nghĩa
/Nominal size
Số cây/bó
Pcs/bundles
Đường kính ngoài
/ Outside diameter
Chiều dầy
/ Wall thickness
Trọng lượng
/ Unit weight
(mm)   (mm) (kg/m) A (mm) B (inch)   (mm) (mm) (kg/m)
Ø 12.7
(O.D 1/2")
168 0.7 0.207 15 1/2 168 Ø 21.2 1.0 0.498
0.8 0.235 1.2 0.592
0.9 0.262 1.4 0.684
Ø 13.8 168 0.7 0.226 1.5 0.729
0.8 0.256 1.8 0.861
0.9 0.286 Ø 21.4 2.5 1.165
1.0 0.316 20 3/4 113 Ø 26.65 1.2 0.753
1.1 0.345 1.4 0.872
1.2 0.373 1.5 0.930
Ø 15.9
(O.D 5/8")
168 0.7 0.262 1.8 1.103
0.8 0.298 2.0 1.216
0.9 0.333 Ø 26.9 2.5 1.504
1.0 0.367 25 1 80 Ø 33.5 1.2 0.956
1.1 0.401 1.4 1.108
1.2 0.435 1.5 1.184
Ø 19.1
(O.D 4/3")
168 0.7 0.318 1.8 1.407
0.8 0.361 2.2 1.698
0.9 0.404 Ø 33.8 3.0 2.279
1.0 0.446 32 1-1/4 61 Ø 42.2 1.2 1.213
1.1 0.488 1.4 1.409
1.2 0.530 1.5 1.505
Ø 22.2
(O.D 7/8")
168 0.8 0.422 1.8 1.793
0.9 0.473 2.0 1.983
1.0 0.523 2.2 2.170
1.1 0.572 2.5 2.448
1.2 0.621 Ø 42.5 3.0 2.922
1.4 0.718 40 1-1/2 52 Ø 48.1 1.2 1.388
Ø 25.4
(O.D 1")
113 0.8 0.485 1.4 1.612
0.9 0.544 1.5 1.724
1.0 0.602 1.8 2.055
1.1 0.659 2.0 2.274
1.2 0.716 2.4 2.705
1.4 0.829 Ø 48.4 3.0 3.359
1.8 1.048 3.5 3.875
Ø 28.0 113 0.8 0.537 50 2 37 Ø 59.9 1.5 2.160
0.9 0.601 1.8 2.579
1.0 0.666 2.0 2.856
1.1 0.730 2.5 3.539
1.2 0.793 Ø 60.3 3.5 4.902
1.4 0.918 3.9 5.424
Ø 31.8
(O.D 1-1/4")
80 1.0 0.760 65 2-1/2 27 Ø 75.6 1.8 3.276
1.1 0.833 2.5 4.507
1.2 0.906 2.8 5.027
1.4 1.050 Ø 76.0 3.5 6.257
1.5 1.121 3.9 6.934
1.8 1.332 80 3 24 Ø 88.3 1.8 3.840
Ø 38.1
(O.D 1-1/2")
80 1.4 1.267 2.5 5.290
1.5 1.354 2.8 5.904
1.8 1.611 3.0 6.310
2.0 1.780 3.5 7.319
2.5 2.195 Ø 88.8 3.9 8.165
Ø 40.0 61 1.4 1.333 100 4 16 Ø 113.5 2.5 6.843
1.5 1.424 2.8 7.644
1.8 1.696 3.0 8.175
2.0 1.874 3.5 9.494
2.5 2.312 3.9 10.54
Ø 50.3
(O.D 2")
52 3.0 3.499 Ø 114.1 4.3 11.64
3.8 4.357 4.5 12.20
3.9 4.462     10 Ø 127
(O.D 5")
3.0 9.174
4.0 4.567 3.5 10.66
4.1 4.671 4.0 12.13
4.2 4.775 4.5 13.59
        5.0 15.04

 

Dung sai cho phép của ống sản xuất theo tiêu chuẩn TCCS 01:2008/VNP
Dung sai / Tolerance
Trọng lượng / Weight +/- 5%
Chiều dầy / Thickness +/- 5%
Chiều dài / Length - 0, + 20mm
Chỉ tiêu khác / Other
Độ cong của ống / Bending of pipe 1/500
Chiều dày lớp mạ / Zinc layer thickness ≥​ 35 µm ( ~ 248 g/m2)

Video nổi bật

BẢN QUYỀN THUỘC VỀ Công ty TNHH Ống thép Việt Nam (VINAPIPE) - Designed by VinaWeb